VÍT DẸP CROSSMAN 46-317
Thông số kỹ thuật
– Mã sản phẩm: 46-317
– Nhà sản xuất: Crossman
– Thương hiệu: Mỹ; Sản xuất tại: Đài Loan
– Quy cách: Vít dẹp
– Kích thước: 6x200mm
– Trọng lượng: 200g
– Bảo hành: 12 tháng

Số lượng: Còn hàng
Crossman CORPORATION, được thành lập vào năm 1997, đã có hơn 16 năm kinh nghiệm, được xem như là một chuyên gia trong việc thiết kế và sản xuất các dụng cụ cầm tay chất lượng cao dùng cho các ứng dụng công nghiệp mà đặc biệt là sản phẩm Vít dẹp Crossman 46-317
Năm 2006, Crossman nâng cao chất lượng sản phẩm lên bậc cao mới, bằng hoặc cao hơn so với tiêu chuẩn công nghiệp. Do cam kết của nhóm nghiên cứu đến và nhấn mạnh về chất lượng, sản phẩm của Crossman nói chung và sản phẩm Vít dẹp Crossman 46-317 nói riêng đã được phê duyệt theo tiêu chuẩn ISO 9001.
Thông số kỹ thuật
– Mã sản phẩm: 46-317
– Nhà sản xuất: Crossman
– Thương hiệu: Mỹ; Sản xuất tại: Đài Loan
– Quy cách: Vít dẹp
– Kích thước: 6x200mm
– Trọng lượng: 200g
– Bảo hành: 12 tháng
Số lượng: Còn hàngHết hàng
Đá mài hợp kim TDC 150x10x2
Đường kính :D150
mặt rộng :10mm
độ dầy : 2mm
đường kính lỗ trong :16mm
độ hạt : SDC500
xuất sứ : MADE IN TAIWAN
hàng chính hãng
Đá mài hợp kim TDC 150x10x2 đá mài mặt trời dùng để mài lưỡi cưa đĩa hợp kim , mũi phai router , mũi hợp kim…
Số lượng: Còn hàngHết hàng
LƯỠI CƯA ĐĨA CẮT SẮT HSS APOLLO 300 X 2.0 X 32
chất liệu : thép phủ tin hợp kim HSS-DMo5
màu sắt : vàng
xuất sứ : Gerrmany
Lưỡi cưa đĩa cắt sắt HSS APoLLo 300X2.0X32 thép gió dùng để cắt sắt ống,sắt hộp
| STT | QUY CÁCH | GIÁ | |
| 1 | 250 X 1LY6 | 805 | |
| 2 | 250 X 2LY | 805 | |
| 3 | 275 X 1LY6 | 900 | |
| 4 | 275 X 2LY | 900 | |
| 5 | 300 X 1LY6 | 980 | |
| 6 | 300 X 2LY | 980 | |
| 7 | 300 X 2LY5 | 1,150,00 | |
| 8 | 350 X 2LY5 | 1,470.00 | |
| 9 | 375 X 2LY5 | 2,250.00 | |
| 10 | 375 X 3LY | 2,250.00 | |
| 11 | 400 X 2LY5 | 2,550.00 | |
Số lượng: Còn hàngHết hàng
| TÊN HÀNG | MÃ | GIÁ |
| 300 X 2.6 / 2.2 X 30/25.4 X 60T | LU6A – 1700 | 1,820,000 |
| 255 X 2.4 / 2.0 X 25.4 X 50T | LU6A – 0900 | 1,400,000 |
| 255 X 2.2 / 1.6 X 25.4 X 100T | LU4B – 0400 | 1,180,000 |
| 300 X 2.8/ 2.2 X 30 X 96T | LU4B – 0200 | 1,580,000 |
| 203 X 2.0 / 1.4 X 25.4 X 90T | LU4B – 0100 | 967,000 |
| 178 X 1.5 / 1.0 X 25.4 X 80T | LU4B – 0500 | 850,000 |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.