VÍT DẸP CROSSMAN 46-307
Thông số kỹ thuật
– Mã sản phẩm: 46-307
– Nhà sản xuất: Crossman
– Thương hiệu: Mỹ; Sản xuất tại: Đài Loan
– Quy cách: Vít dẹp
– Kích thước: 4x200mm
– Trọng lượng: 250g
– Bảo hành: 12 tháng

Số lượng: Còn hàng
Crossman CORPORATION, được thành lập vào năm 1997, đã có hơn 16 năm kinh nghiệm, được xem như là một chuyên gia trong việc thiết kế và sản xuất các dụng cụ cầm tay chất lượng cao dùng cho các ứng dụng công nghiệp mà đặc biệt là sản phẩm 4x200mm Vít dẹp Crossman 46-307.
Năm 2006, Crossman nâng cao chất lượng sản phẩm lên bậc cao mới, bằng hoặc cao hơn so với tiêu chuẩn công nghiệp. Do cam kết của nhóm nghiên cứu đến và nhấn mạnh về chất lượng, sản phẩm của Crossman nói chung và sản phẩm 4x200mm Vít dẹp Crossman 46-307 nói riêng đã được phê duyệt theo tiêu chuẩn ISO 9001.
Năm 2008, mặc dù chịu áp lực từ cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, Crossman và sản phẩm 4x200mm Vít dẹp Crossman 46-307 vẫn đạt tốc độ tăng trưởng doanh số bán hàng theo mục tiêu đã đề ra, thông qua chuỗi cung ứng năng động và sự chăm sóc khách hàng ân cần của thương hiệu Crossman trên toàn thế giới.
Thông số kỹ thuật
– Mã sản phẩm: 46-307
– Nhà sản xuất: Crossman
– Thương hiệu: Mỹ; Sản xuất tại: Đài Loan
– Quy cách: Vít dẹp
– Kích thước: 4x200mm
– Trọng lượng: 250g
– Bảo hành: 12 tháng
Số lượng: Còn hàngHết hàng
lưỡi cưa gỗ Dongnitool 235x40T
Lưỡi cưa gõ hợp kim Dongnitool đầu lưỡi được đắp từ chất liệu thép hợp kim YG8 tạo đường cắt sắt bén khi cắt ra sản phẩm của bạn láng mịn không bị râm gỗ.
ngoài ra được thiết kế 4 rành trên măt lưỡi chống gây tiếng ồn klhi vận hành cho người sử có thể cưa được các loại cứng như gỗ cẩm lai, gỗ căm xe, gỗ liêm gỗ xoan đào.
Số lượng: Còn hàngHết hàng
Máy khoan Bosch GBM 6 RE – Mạnh Mẽ – Bền Bỉ -Chính Xác là tiêu chí của BOSCH. Nếu bạn là một thợ máy chuyên nghiệp chắc hẳn đã tứng nghe đến Máy khoan xoay Bosch GBM 6 RE của chúng tôi. Đến với cửa hàng Ngọc Kiều để có giá cả tốt nhất cho bạn.
Số lượng: Còn hàngHết hàng
| TÊN HÀNG | MÃ | GIÁ |
| 300 X 2.6 / 2.2 X 30/25.4 X 60T | LU6A – 1700 | 1,820,000 |
| 255 X 2.4 / 2.0 X 25.4 X 50T | LU6A – 0900 | 1,400,000 |
| 255 X 2.2 / 1.6 X 25.4 X 100T | LU4B – 0400 | 1,180,000 |
| 300 X 2.8/ 2.2 X 30 X 96T | LU4B – 0200 | 1,580,000 |
| 203 X 2.0 / 1.4 X 25.4 X 90T | LU4B – 0100 | 967,000 |
| 178 X 1.5 / 1.0 X 25.4 X 80T | LU4B – 0500 | 850,000 |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.