80MM TÍP LẺ 6 GÓC NGẮN 1″ CROSSMAN 91-880
– Mã số: 91-880
– Quy cách: Ngắn
– Kích thước: 80mm
Số lượng: Còn hàng
80MM TÍP LẺ 6 GÓC NGẮN 1″ CROSSMAN 91-880
Crossman CORPORATION, được thành lập vào năm 1997, đã có hơn 16 năm kinh nghiệm, được xem như là một chuyên gia trong việc thiết kế và sản xuất các dụng cụ cầm tay chất lượng cao dùng cho các ứng dụng công nghiệp mà đặc biệt là sản phẩm 80MM TÍP LẺ 6 GÓC NGẮN 1″ CROSSMAN 91-880
Năm 2006, Crossman nâng cao chất lượng sản phẩm lên bậc cao mới, bằng hoặc cao hơn so với tiêu chuẩn công nghiệp. Do cam kết của nhóm nghiên cứu đến và nhấn mạnh về chất lượng của sản phẩm Crossman đã được phê duyệt theo tiêu chuẩn ISO 9001.
80MM TÍP LẺ 6 GÓC NGẮN 1″ CROSSMAN 91-880
– Mã số: 91-880
– Quy cách: Ngắn
– Kích thước: 80mm
Số lượng: Còn hàngHết hàng
LƯỠI CƯA ĐĨA CẮT SẮT HSS APOLLO 300 X 2.0 X 32
chất liệu : thép phủ tin hợp kim HSS-DMo5
màu sắt : vàng
xuất sứ : Gerrmany
Lưỡi cưa đĩa cắt sắt HSS APoLLo 300X2.0X32 thép gió dùng để cắt sắt ống,sắt hộp
| STT | QUY CÁCH | GIÁ | |
| 1 | 250 X 1LY6 | 805 | |
| 2 | 250 X 2LY | 805 | |
| 3 | 275 X 1LY6 | 900 | |
| 4 | 275 X 2LY | 900 | |
| 5 | 300 X 1LY6 | 980 | |
| 6 | 300 X 2LY | 980 | |
| 7 | 300 X 2LY5 | 1,150,00 | |
| 8 | 350 X 2LY5 | 1,470.00 | |
| 9 | 375 X 2LY5 | 2,250.00 | |
| 10 | 375 X 3LY | 2,250.00 | |
| 11 | 400 X 2LY5 | 2,550.00 | |
Số lượng: Còn hàngHết hàng
cảo chữ c asaki 2″
mã sản phẩm :6260
xuất sứ ;TQ
cảo chữ c asaki sản phẩm được làm từ chất liệu thép đăc biệt do cửa hàng ngọc kiều chúng tôi cung cấp trong suốt hơn 20 năm qua đã được các nhà thợ làm nghề gổ,thợ cơ khí và các nhà máy chế biến gỗ xuất khẩu tin tưởng và sử dụng
cảo chữ c asaki dầy và nặng hơn so với các loại sản phẩm khác tạo độ bền tăng tuổi thọ khi sử dụng.
Số lượng: Còn hàngHết hàng
Máy khoan Bosch GBM 1000 RE Professional với
Bền bỉ – Bảo hành nhanh chóng.
Hãy liên hệ cửa hàng Ngọc Kiều
Số lượng: Còn hàngHết hàng
| TÊN HÀNG | MÃ | GIÁ |
| 300 X 2.6 / 2.2 X 30/25.4 X 60T | LU6A – 1700 | 1,820,000 |
| 255 X 2.4 / 2.0 X 25.4 X 50T | LU6A – 0900 | 1,400,000 |
| 255 X 2.2 / 1.6 X 25.4 X 100T | LU4B – 0400 | 1,180,000 |
| 300 X 2.8/ 2.2 X 30 X 96T | LU4B – 0200 | 1,580,000 |
| 203 X 2.0 / 1.4 X 25.4 X 90T | LU4B – 0100 | 967,000 |
| 178 X 1.5 / 1.0 X 25.4 X 80T | LU4B – 0500 | 850,000 |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.